Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无

无

wú

HSK 4

Nghĩa

  • không có
  • không

Định nghĩa

没有,不。表示否定或不存在。

Không có, không. Biểu thị sự phủ định hoặc không tồn tại.

Cách dùng

无通常用作动词或副词,表示“没有”或“不”。它常与其他词组成复合词,如“无论”、“无限”、“无知”等。

"无" thường được dùng như động từ hoặc phó từ, mang nghĩa "không có" hoặc "không". Nó thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép như "vô luận" (bất kể), "vô hạn" (vô hạn), "vô tri" (ngu dốt).

Ví dụ

  • 1 这里没有人。 (Ở đây không có ai.)
  • 2 他无话可说。 (Anh ta không có gì để nói.)
  • 3 我们无论做什么都应该认真。 (Dù chúng ta làm gì cũng nên nghiêm túc.)
  • 4 无穷无尽的时间。 (Thời gian vô tận vô cùng.)
  • 5 他无辜地笑了。 (Anh ấy cười một cách vô tội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome