无不
wú bù
Nghĩa
- không ai không
- thảy đều
Định nghĩa
双重否定副词,表示“没有不”,即“全都”的意思。
Phó từ phủ định kép, biểu thị ý “không có gì là không”, tức là “tất cả đều”.
Cách dùng
用于动词或形容词前,加强肯定语气,表示无一例外。常与“不”连用,构成“无不”结构。
Dùng trước động từ hoặc tính từ, tăng cường ngữ khí khẳng định, biểu thị không có ngoại lệ. Thường kết hợp với “不” tạo thành cấu trúc “无不”.
Ví dụ
- 1 在场的人无不感动得流泪。(在场的人全都感动得流泪。)
- 2 听到这个消息,大家无不欢欣鼓舞。(听到这个消息,大家都欢欣鼓舞。)
- 3 他的演讲无不令人信服。(他的演讲每一处都令人信服。)
- 4 同学们无不佩服他的才华。(同学们都很佩服他的才华。)
- 5 这座城市的建筑无不体现着悠久的历史。(这座城市的建筑处处都体现着悠久的历史。)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản