无从
wú cóng
Nghĩa
- không có cách nào
- không biết bắt đầu từ đâu
Định nghĩa
表示没有办法或找不到头绪(做某事)。
Biểu thị không có cách nào hoặc không tìm ra đầu mối (để làm việc gì đó).
Cách dùng
用作副词,常修饰动词,表示做某事时没有方法或不知从哪里开始。
Được dùng như phó từ, thường bổ nghĩa cho động từ, biểu thị khi làm việc gì đó không có phương pháp hoặc không biết bắt đầu từ đâu.
Ví dụ
- 1 这个问题太复杂,我简直无从下手。 (Vấn đề này quá phức tạp, tôi quả thực không biết bắt đầu từ đâu.)
- 2 事情已经过去很久,现在无从查证。 (Sự việc đã qua lâu rồi, bây giờ không thể tra xét được.)
- 3 他说话颠三倒四,让人无从理解。 (Anh ấy nói năng lộn xộn, khiến người ta không thể hiểu nổi.)
- 4 面对这么多资料,我感到无从选择。 (Đối mặt với nhiều tài liệu như vậy, tôi cảm thấy không biết chọn cái nào.)
- 5 没有证据,警方也无从追究。 (Không có chứng cứ, cảnh sát cũng không thể truy cứu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản