Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无价之宝

无价之宝

wú jià zhī bǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • báu vật vô giá

Định nghĩa

指极其珍贵、稀有的东西,价值无法用金钱衡量。

Chỉ những thứ vô cùng quý giá, hiếm có, giá trị không thể dùng tiền bạc để đo lường.

Cách dùng

这个成语常用来形容非常珍贵、稀有的物品、人物或精神财富,强调其无可估量的价值。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả những vật phẩm, con người hoặc tài sản tinh thần vô cùng quý giá, hiếm có, nhấn mạnh giá trị không thể đo đếm được.

Ví dụ

  • 1 这幅画是无价之宝,绝对不能出售。 (Bức tranh này là báu vật vô giá, tuyệt đối không thể bán.)
  • 2 对于我来说,这本书是无价之宝。 (Đối với tôi, cuốn sách này là báu vật vô giá.)
  • 3 这段回忆是我们之间的无价之宝。 (Kỷ niệm này là báu vật vô giá giữa chúng ta.)
  • 4 他的健康是无价之宝,比任何财富都重要。 (Sức khỏe của anh ấy là báu vật vô giá, quan trọng hơn bất kỳ tài sản nào.)
  • 5 这枚古钱币在收藏家眼里是无价之宝。 (Đồng tiền cổ này trong mắt các nhà sưu tập là báu vật vô giá.)
  • 6 家人的支持是我前进的无价之宝。 (Sự ủng hộ của gia đình là báu vật vô giá để tôi tiến bước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản