Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无偿

无偿

wú cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • miễn phí
  • không công

Định nghĩa

没有报酬的;不取回报的。

Không có thù lao; không nhận lại gì.

Cách dùng

“无偿”常用来修饰提供帮助、服务、物品等行为,强调不收取费用或回报。可以作定语或状语。

“无偿” thường dùng để bổ nghĩa cho hành động cung cấp giúp đỡ, dịch vụ, vật phẩm, nhấn mạnh việc không thu phí hoặc không nhận lại. Có thể làm định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他无偿献血了很多年。 (Anh ấy hiến máu miễn phí nhiều năm.)
  • 2 这家公司为灾区无偿提供物资。 (Công ty này cung cấp vật tư miễn phí cho vùng thiên tai.)
  • 3 她无偿地教孩子们英语。 (Cô ấy dạy tiếng Anh miễn phí cho các em nhỏ.)
  • 4 无偿援助是国际友谊的体现。 (Viện trợ không hoàn lại là biểu hiện của tình hữu nghị quốc tế.)
  • 5 软件可以无偿使用,但不能出售。 (Phần mềm có thể sử dụng miễn phí nhưng không được bán.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome