无力
wú lì
Nghĩa
- không đủ sức
- yếu ớt
Định nghĩa
没有力气,也指没有能力或没有办法。可以是身体上的无力,也可以指心理上或能力上的无奈。
Không có sức lực, cũng chỉ không có năng lực hoặc không có cách nào. Có thể là sự mệt mỏi về thể chất, hoặc sự bất lực về tâm lý hay năng lực.
Cách dùng
常用于描述身体虚弱、疲劳、疾病后的状态,也可以表示抽象意义上的无能为力、无可奈何。后面常接“感”、“地”等,或用作谓语、定语。
Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể suy nhược, mệt mỏi, sau khi bệnh, cũng có thể biểu thị ý nghĩa trừu tượng là bất lực, không làm gì được. Phía sau thường kết hợp với “感”, “地”, hoặc dùng làm vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 他病得很重,全身无力。 (Anh ấy bệnh nặng, toàn thân không có sức lực.)
- 2 面对这种情况,我感到很无力。 (Đối diện với tình huống này, tôi cảm thấy rất bất lực.)
- 3 她无力地靠在墙上。 (Cô ấy bất lực dựa vào tường.)
- 4 经济衰退使许多中小企业无力生存。 (Suy thoái kinh tế khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ không đủ khả năng tồn tại.)
- 5 我无力改变过去,只能把握现在。 (Tôi không thể thay đổi quá khứ, chỉ có thể nắm bắt hiện tại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản