无动于衷
wú dòng yú zhōng
Nghĩa
- thờ ơ
- dửng dưng
Định nghĩa
形容对应该关心的事情毫不关心,心里一点不受感动,毫无反应。
Miêu tả việc không hề quan tâm, không xúc động chút nào trước những điều lẽ ra nên quan tâm.
Cách dùng
多作谓语、定语。常与“对”、“面对”等搭配,表示对某人或某事毫不关心、不动心。
Thường làm vị ngữ, định ngữ. Hay kết hợp với “对” (đối với), “面对” (đối mặt) để biểu thị sự thờ ơ, không động lòng trước ai hoặc việc gì đó.
Ví dụ
- 1 他对别人的痛苦无动于衷。(Anh ta thờ ơ trước nỗi đau của người khác.)
- 2 面对大家的反对,他依然无动于衷。(Trước sự phản đối của mọi người, anh ta vẫn thản nhiên không động lòng.)
- 3 她听了这个故事,竟然无动于衷。(Cô ấy nghe câu chuyện này mà lại vô cảm không xúc động.)
- 4 对于环境污染问题,我们不能无动于衷。(Đối với vấn đề ô nhiễm môi trường, chúng ta không thể thờ ơ được.)
- 5 尽管经理一再强调,大家还是无动于衷。(Mặc dù quản lý đã nhấn mạnh nhiều lần, mọi người vẫn không hề lay chuyển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản