无可厚非
wú kě hòu fēi
Nghĩa
- không thể trách cứ
- có thể thông cảm
Định nghĩa
指说话做事虽有不足,但尚有可取之处,不能过分责备。
Chỉ việc nói năng hay hành động tuy có thiếu sót nhưng vẫn có chỗ đáng khen, không thể trách móc quá đáng.
Cách dùng
常用于表示对别人的行为或事情表示谅解,认为虽有缺点但情有可原,不必过于苛责。多用于书面语或正式场合。
Thường dùng để biểu thị sự cảm thông với hành vi hoặc sự việc của người khác, cho rằng tuy có khuyết điểm nhưng có thể tha thứ, không cần quá khắt khe. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他虽然迟到了,但也无可厚非。(Anh ấy tuy đến muộn, nhưng cũng không thể trách móc quá đáng.)
- 2 年轻人犯点错误无可厚非,关键是要吸取教训。(Người trẻ phạm lỗi lầm một chút cũng không thể trách móc quá đáng, quan trọng là phải rút kinh nghiệm.)
- 3 他这样做是为了大家,即使有点小失误也无可厚非。(Anh ấy làm vậy là vì mọi người, dù có chút sai sót nhỏ cũng không thể trách móc quá đáng.)
- 4 你第一次参加比赛,表现不佳无可厚非,下次继续努力就好。(Bạn lần đầu tham gia thi đấu, biểu hiện không tốt cũng không thể trách móc quá đáng, lần sau cố gắng tiếp là được.)
- 5 她选择辞职照顾家庭,这个决定无可厚非。(Cô ấy chọn nghỉ việc để chăm sóc gia đình, quyết định này không thể trách móc quá đáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản