Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无可奈何

无可奈何

wú kě nài hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • đành chịu
  • không còn cách nào

Định nghĩa

无可奈何指感到没有办法,只能这样了。即对某人或某事没有办法,无法处理或改变。

无可奈何 nghĩa là cảm thấy không còn cách nào, đành phải chịu như vậy. Tức là đối với ai đó hoặc việc gì đó không có biện pháp, không thể xử lý hoặc thay đổi.

Cách dùng

多用于表示在某种情况下,自己没有能力或办法去改变,只能接受现实。常作谓语、定语或状语。也可以说“无可奈何花落去”等。

Thường dùng để biểu thị trong một tình huống nào đó, bản thân không có khả năng hoặc biện pháp để thay đổi, chỉ đành chấp nhận hiện thực. Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Cũng có thể nói "无可奈何花落去" v.v.

Ví dụ

  • 1 面对他的错误,我真是无可奈何。 (Đối mặt với lỗi lầm của anh ấy, tôi thật sự bất lực.)
  • 2 这种局面,我们也无可奈何。 (Tình cảnh như thế này, chúng tôi cũng đành chịu.)
  • 3 无可奈何地摇了摇头。 (Anh ấy bất lực lắc đầu.)
  • 4 事情已经到了无可奈何的地步。 (Sự việc đã đến mức không còn cách nào.)
  • 5 无可奈何花落去,似曾相识燕归来。 (Hoa rơi không thể cản lại, chim én quen thuộc lại trở về.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản