Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无奈

无奈

wú nài

HSK 5

Nghĩa

  • bất đắc dĩ
  • đành chịu

Định nghĩa

无奈:感到没有办法,只能这样;也表示没有任何办法而不得不如此。

Bất lực: cảm thấy không còn cách nào, chỉ có thể như vậy; cũng biểu thị việc không có bất kỳ biện pháp nào mà phải làm như vậy.

Cách dùng

常用于表示面对无法改变的情况时的无可奈何心情。可以作形容词或副词使用,常与“地”连用修饰动词,也有“无奈之下”等固定搭配。

Thường dùng để biểu thị tâm trạng bất lực khi đối mặt với tình huống không thể thay đổi. Có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ, thường kết hợp với "地" để bổ nghĩa cho động từ, cũng có cụm cố định như "无奈之下".

Ví dụ

  • 1 无奈地摇了摇头。 (Anh ấy lắc đầu bất lực.)
  • 2 生活中有很多无奈的事情。 (Trong cuộc sống có nhiều chuyện bất lực.)
  • 3 无奈之下,他只好辞职。 (Không còn cách nào khác, anh ấy đành phải từ chức.)
  • 4 面对这样的情况,我感到很无奈。 (Đối mặt với tình huống như vậy, tôi cảm thấy bất lực.)
  • 5 无奈地叹了口气。 (Cô ấy thở dài một cách bất lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản