无家可归
wú jiā kě guī
Nghĩa
- vô gia cư
- không nơi nương tựa
Định nghĩa
形容没有家,没有地方可去。指流浪在外,无处栖身。
Miêu tả tình trạng không có nhà, không có nơi nào để đi. Chỉ những người lang thang, không nơi nương tựa.
Cách dùng
这个成语用来形容人失去家园或没有住所,通常指因战争、灾难、贫困等原因而无处安身。也可以引申为没有归属感或精神家园。
Thành ngữ này dùng để miêu tả người mất nhà cửa hoặc không có nơi ở, thường chỉ những người vì chiến tranh, thiên tai, nghèo đói mà không có nơi nương thân. Cũng có thể mở rộng nghĩa là không có cảm giác thuộc về hoặc mái ấm tinh thần.
Ví dụ
- 1 地震过后,许多家庭变得无家可归。 (Sau trận động đất, nhiều gia đình đã trở thành vô gia cư.)
- 2 他因为破产而失去了所有财产,现在无家可归。 (Anh ấy vì phá sản mà mất toàn bộ tài sản, bây giờ không nhà để về.)
- 3 这个慈善机构为无家可归的人提供食物和住所。 (Tổ chức từ thiện này cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người vô gia cư.)
- 4 在城市里,我们可以看到一些无家可归的流浪者。 (Trong thành phố, chúng ta có thể thấy một số người lang thang vô gia cư.)
- 5 他感觉自己在这座大城市里无家可归。 (Anh ấy cảm thấy mình không nơi nương tựa trong thành phố lớn này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản