Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无形

无形

wú xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô hình

Định nghĩa

没有形体的;无形中(不知不觉地)。

Không có hình thể; một cách vô hình (không nhận thấy được).

Cách dùng

常作定语或状语,表示没有具体形态,或不知不觉中产生某种影响。

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị không có hình thái cụ thể, hoặc trong lúc không nhận thức được mà sinh ra ảnh hưởng nào đó.

Ví dụ

  • 1 无形的压力让他喘不过气来。 (Áp lực vô hình khiến anh ấy không thở nổi.)
  • 2 时间在无形中流逝。 (Thời gian trôi qua một cách vô hình.)
  • 3 无形的力量推动着社会进步。 (Lực lượng vô hình thúc đẩy xã hội tiến bộ.)
  • 4 他们之间有一种无形的默契。 (Giữa họ có một sự ăn ý vô hình.)
  • 5 这种影响是无形的,但很深远。 (Ảnh hưởng này là vô hình, nhưng rất sâu xa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome