Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无微不至

无微不至

wú wēi bù zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chu đáo tỉ mỉ
  • quan tâm từng li từng tí

Định nghĩa

形容关怀、照顾得非常细心周到,没有一处细微的地方不照顾到。

Miêu tả sự quan tâm, chăm sóc rất chu đáo, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ sót bất kỳ chỗ nào.

Cách dùng

多用于形容长辈、领导、医护人员等对他人无微不至的关怀和照顾。可作谓语、定语、状语。

Thường dùng để miêu tả sự quan tâm, chăm sóc ân cần, tỉ mỉ của người lớn tuổi, cấp trên, nhân viên y tế đối với người khác. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 妈妈对孩子的照顾无微不至。 (Mẹ chăm sóc con chu đáo đến từng chi tiết nhỏ.)
  • 2 这位护士对病人关怀得无微不至,深受大家好评。 (Cô y tá này quan tâm bệnh nhân ân cần chu đáo, được mọi người đánh giá cao.)
  • 3 感谢您无微不至的关怀,让我在异乡感受到了温暖。 (Cảm ơn sự quan tâm chu đáo của bạn, khiến tôi cảm nhận được sự ấm áp nơi đất khách.)
  • 4 他对妻子的爱无微不至,总能在细微处体贴她。 (Anh ấy yêu vợ một cách chu đáo, luôn quan tâm đến vợ trong những điều nhỏ nhặt.)
  • 5 老师无微不至地关心每一个学生的学习和生活。 (Giáo viên quan tâm chu đáo đến việc học và cuộc sống của từng học sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản