Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无忧无虑

无忧无虑

wú yōu wú lǜ

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô tư lự
  • không lo nghĩ

Định nghĩa

无忧无虑:没有一点忧愁和顾虑。形容心情舒畅,没有牵挂和烦恼。

Không một chút ưu phiền và lo lắng. Diễn tả tâm trạng thư thái, không vướng bận và phiền muộn.

Cách dùng

常用于形容人的生活状态或心态,可作谓语、定语、状语。多用于褒义。

Thường dùng để miêu tả trạng thái sống hoặc tâm thái của con người, có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ. Mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 孩子们在沙滩上无忧无虑地玩耍。 (Bọn trẻ chơi đùa vô tư lự trên bãi biển.)
  • 2 我希望自己能过上无忧无虑的生活。 (Tôi mong mình có thể sống một cuộc sống không lo lắng.)
  • 3 他整天无忧无虑,好像从来没有什么烦恼。 (Anh ấy cả ngày vô tư, dường như chưa bao giờ có phiền não gì.)
  • 4 小时候,我们总是无忧无虑的。 (Hồi nhỏ, chúng tôi luôn vô tư lự.)
  • 5 退休后,他终于可以无忧无虑地享受晚年了。 (Sau khi nghỉ hưu, cuối cùng ông ấy cũng có thể thảnh thơi tận hưởng tuổi già.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản