无意
wú yì
Nghĩa
- vô tình, không cố ý
- không có ý định
Định nghĩa
表示没有做某事的意图;也指不是故意地、偶然地做了某事。
Diễn tả việc không có ý định làm gì đó; cũng chỉ việc làm gì đó một cách không cố ý, ngẫu nhiên.
Cách dùng
作为副词或动词短语使用,常放在动词前面。第一个意思是“没有打算做某事”,第二个意思是“无意中、不小心做某事”。有时也表示“不感兴趣”。
Được dùng như trạng từ hoặc cụm động từ, thường đứng trước động từ. Nghĩa thứ nhất là “không có ý định làm gì”, nghĩa thứ hai là “vô tình, không cẩn thận làm gì”. Đôi khi cũng biểu thị “không hứng thú”.
Ví dụ
- 1 我无意打扰你,但我需要你的帮助。 (Tôi không có ý định làm phiền bạn, nhưng tôi cần sự giúp đỡ của bạn.)
- 2 他无意中发现了这个秘密。 (Anh ấy vô tình phát hiện ra bí mật này.)
- 3 我无意与你争论,只是陈述事实。 (Tôi không có ý định tranh cãi với bạn, chỉ là nêu sự thật.)
- 4 她无意间打碎了花瓶。 (Cô ấy vô tình làm vỡ bình hoa.)
- 5 我无意去参加那个聚会。 (Tôi không có ý định tham dự buổi tiệc đó.)
- 6 他无意中听到他们的谈话。 (Anh ấy vô tình nghe được cuộc trò chuyện của họ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.