Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无所事事

无所事事

wú suǒ shì shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • không làm gì cả
  • vô công rồi nghề

Định nghĩa

形容闲着,没有任何事情可做。

Diễn tả trạng thái nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Cách dùng

这个成语常用来形容人整天闲着,没有正事可做,有时带有批评或调侃的意味。可以作谓语、定语、状语等。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả người cả ngày nhàn rỗi, không có việc gì đáng làm để làm, đôi khi mang ý phê bình hoặc trêu chọc. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他整天无所事事,就知道打游戏。 (Anh ta cả ngày không có việc gì làm, chỉ biết chơi điện tử.)
  • 2 不要无所事事地浪费时间。 (Đừng lãng phí thời gian một cách nhàn rỗi vô ích.)
  • 3 失业后,他无所事事地待在家里。 (Sau khi thất nghiệp, anh ta ở nhà thảnh thơi không làm gì.)
  • 4 暑假里,孩子们无所事事,不如去参加夏令营。 (Trong kỳ nghỉ hè, bọn trẻ không có việc gì làm, chi bằng đi tham gia trại hè.)
  • 5 他觉得自己不能继续这样无所事事下去,应该找份工作。 (Anh ấy cảm thấy mình không thể tiếp tục thảnh thơi vô công rồi nghề như thế mãi, nên tìm một công việc.)
  • 6 这个无所事事的年轻人终于决定去学习一门技术。 (Chàng trai trẻ nhàn rỗi này cuối cùng đã quyết định học một nghề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản