Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无所作为

无所作为

wú suǒ zuò wéi

HSK 7–9

Nghĩa

  • không làm nên trò trống gì
  • thiếu ý chí phấn đấu

Định nghĩa

指不采取任何行动,或没有做出任何成绩、贡献。

Chỉ việc không hành động gì, hoặc không đạt được thành tích, cống hiến nào.

Cách dùng

多用于批评或形容某人或某团体安于现状、不求进取,或指努力没有结果。常作谓语、定语。

Thường dùng để phê bình hoặc miêu tả ai đó hoặc tập thể nào đó bằng lòng với hiện trạng, không cầu tiến, hoặc chỉ sự cố gắng không có kết quả. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他整天无所作为,浪费了大好时光。 (Anh ấy cả ngày không làm được gì, lãng phí thời gian tốt đẹp.)
  • 2 这个团队在项目上无所作为,导致进度严重滞后。 (Đội ngũ này không hành động gì trong dự án, khiến tiến độ bị chậm trễ nghiêm trọng.)
  • 3 与其无所作为,不如勇敢尝试一次。 (Thà thử một lần dũng cảm còn hơn là không làm gì.)
  • 4 政府不能对环境污染无所作为。 (Chính phủ không thể không hành động gì trước ô nhiễm môi trường.)
  • 5 他觉得自己在这个岗位上无所作为,所以辞职了。 (Anh ấy cảm thấy mình không làm được gì ở vị trí này nên đã từ chức.)
  • 6 历史不会原谅那些在关键时刻无所作为的人。 (Lịch sử sẽ không tha thứ cho những kẻ không hành động gì vào thời khắc then chốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản