无所谓
wú suǒ wèi
Nghĩa
- không sao cả
- chẳng quan trọng
Định nghĩa
表示不在乎,没有什么关系;也指不能说是某种情况或性质。
表示不在乎,没什么关系;也指不能说是某种情况或性质。
Cách dùng
常用于口语,表示对某事不关心、不在意,或认为某事不重要。也可以用来否定某种说法或判断,说明事物不能被归为某一类。
Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị không quan tâm, không để ý, hoặc cho rằng việc gì đó không quan trọng. Cũng có thể dùng để phủ định một cách nói hoặc nhận định nào đó, nói rằng sự vật không thể xếp vào một loại nào đó.
Ví dụ
- 1 你去不去都无所谓,反正我们都能开始。 (Dù bạn có đi hay không thì cũng không sao, dù sao chúng tôi cũng có thể bắt đầu.)
- 2 我对吃什么无所谓,你决定吧。 (Tôi không quan tâm ăn gì, bạn quyết định đi.)
- 3 他对我无所谓,我也不在乎他。 (Anh ấy không quan tâm đến tôi, tôi cũng không để ý đến anh ấy.)
- 4 这件事无所谓对错,关键是看结果。 (Việc này không thể nói đúng sai, mấu chốt là nhìn vào kết quả.)
- 5 无所谓,我都可以,你想去哪儿就去哪儿。 (Sao cũng được, tôi đều ổn, bạn muốn đi đâu thì đi.)
- 6 她总是表现得很无所谓,其实心里很在意。 (Cô ấy luôn tỏ ra không sao cả, thực ra trong lòng rất để ý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản