无故
wú gù
Nghĩa
- vô cớ
- không lý do
Định nghĩa
没有缘故,没有理由。
Không có duyên cớ, không có lý do.
Cách dùng
用于动词前,表示行动或事件没有明显的原因或理由。常用于否定或批评的语境。
Dùng trước động từ, biểu thị hành động hoặc sự việc xảy ra không có nguyên nhân hoặc lý do rõ ràng. Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc phê phán.
Ví dụ
- 1 他无故缺席了会议。 (Anh ấy vắng mặt cuộc họp vô cớ.)
- 2 请不要无故打扰别人。 (Xin đừng làm phiền người khác vô cớ.)
- 3 他无故被辞退了。 (Anh ấy bị sa thải vô cớ.)
- 4 这种事故不会无故发生。 (Loại tai nạn này sẽ không xảy ra vô cớ.)
- 5 她无故地笑了起来。 (Cô ấy cười vô cớ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.