Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无效

无效

wú xiào

HSK 5

Nghĩa

  • vô hiệu
  • không hiệu quả

Định nghĩa

指没有效力,不能产生预期效果;在法律上指不具备法律效力。

Không có hiệu lực, không thể tạo ra hiệu quả mong đợi; trong pháp lý là không có giá trị pháp lý.

Cách dùng

作为形容词或动词使用,常作谓语或定语,表示某事物无效力、无作用,或法律上不成立。

Được dùng như tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị sự việc không có hiệu lực, không tác dụng, hoặc không thành lập về mặt pháp lý.

Ví dụ

  • 1 这个合同是无效的。 (Hợp đồng này là vô hiệu.)
  • 2 他的努力都无效了。 (Mọi nỗ lực của anh ấy đều vô ích.)
  • 3 这种药对感冒无效。 (Loại thuốc này không có hiệu quả với bệnh cảm cúm.)
  • 4 法院判决该条款无效。 (Tòa án phán quyết điều khoản đó vô hiệu.)
  • 5 无效的承诺不如不说。 (Lời hứa không có giá trị thà đừng nói ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome