无敌
wú dí
Nghĩa
- vô địch
Định nghĩa
形容力量强大,没有人能战胜或比得上。
Miêu tả sức mạnh to lớn, không ai có thể đánh bại hoặc so sánh được.
Cách dùng
通常用作形容词,表示在某个领域或整体上非常强大,没有对手。可以形容人、团队、国家、事物等。
Thường được dùng như tính từ, biểu thị sự mạnh mẽ vượt trội trong một lĩnh vực nào đó hoặc nói chung, không có đối thủ. Có thể miêu tả người, đội nhóm, quốc gia, sự vật...
Ví dụ
- 1 他打篮球简直无敌了。 (Anh ấy chơi bóng rổ quả thực vô địch.)
- 2 这支军队在战场上无敌。 (Đội quân này trên chiến trường là vô địch.)
- 3 她的美貌无敌。 (Sắc đẹp của cô ấy không ai sánh bằng.)
- 4 在这个游戏里,这个角色几乎无敌。 (Trong trò chơi này, nhân vật này gần như vô địch.)
- 5 只要努力,我们就能变得无敌。 (Chỉ cần nỗ lực, chúng ta có thể trở nên vô địch.)
- 6 面对困难,勇气是我们的无敌武器。 (Đối mặt với khó khăn, dũng khí là vũ khí vô địch của chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.