无数
wú shù
Nghĩa
- vô số
Định nghĩa
难以计数,指数量极多。
Không thể đếm được, chỉ số lượng cực kỳ nhiều.
Cách dùng
一般用作形容词或代词,修饰名词,表示数量极多,不可计数。也可以用于抽象事物,如无数个可能、无数遍等。常作定语或状语。
Thường dùng làm tính từ hoặc đại từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị số lượng cực kỳ nhiều, không đếm xuể. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như 'vô số khả năng', 'vô số lần'. Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 天空中有无数颗星星。 (Trên bầu trời có vô số ngôi sao.)
- 2 我们曾经经历过无数次的失败,但从未放弃。 (Chúng tôi đã từng trải qua vô số lần thất bại, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.)
- 3 这本书传达了无数的人生道理。 (Cuốn sách này truyền tải vô số đạo lý cuộc sống.)
- 4 无数人为了理想而努力奋斗。 (Vô số người phấn đấu nỗ lực vì lý tưởng.)
- 5 网络上有无数信息,需要我们去筛选。 (Trên mạng có vô số thông tin, cần chúng ta phải sàng lọc.)
- 6 他花了无数的时间来研究这个问题。 (Anh ấy đã dành vô số thời gian để nghiên cứu vấn đề này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.