Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无条件

无条件

wú tiáo jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô điều kiện

Định nghĩa

没有条件限制;不需要任何前提或要求。

Không có điều kiện ràng buộc; không cần bất kỳ tiền đề hay yêu cầu nào.

Cách dùng

常用来修饰动作或状态,表示完全、绝对地,不附带任何条件。也可以用作动词的状语或定语。

Thường dùng để bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái, biểu thị hoàn toàn, tuyệt đối, không kèm theo điều kiện gì. Cũng có thể dùng như trạng ngữ hoặc định ngữ của động từ.

Ví dụ

  • 1 无条件地支持我的决定。 (Anh ấy ủng hộ quyết định của tôi một cách vô điều kiện.)
  • 2 双方必须无条件停火。 (Hai bên phải ngừng bắn vô điều kiện.)
  • 3 父母对孩子的爱是无条件的。 (Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.)
  • 4 我们无条件接受这个提议。 (Chúng tôi chấp nhận đề nghị này một cách vô điều kiện.)
  • 5 无条件地信任自己的朋友。 (Cô ấy tin tưởng bạn mình một cách vô điều kiện.)
  • 6 别指望别人会无条件地帮助你。 (Đừng mong người khác giúp bạn mà không có điều kiện gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản