Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无比

无比

wú bǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô cùng
  • không gì sánh bằng

Định nghĩa

表示没有什么可以相比,形容程度极深。

Biểu thị không có gì có thể so sánh được, hình dung mức độ rất sâu sắc.

Cách dùng

常放在形容词或心理动词后,表示程度极深,相当于“非常”“极其”。

Thường đặt sau tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ rất sâu sắc, tương đương với “rất”, “cực kỳ”.

Ví dụ

  • 1 这里的风景美丽无比。 (Cảnh sắc ở đây đẹp vô cùng.)
  • 2 听到这个消息,他高兴无比。 (Nghe tin này, anh ấy vui vô cùng.)
  • 3 她感到无比自豪。 (Cô ấy cảm thấy tự hào vô cùng.)
  • 4 这部电影无比精彩。 (Bộ phim này hay vô cùng.)
  • 5 我对你的感激无比。 (Lòng biết ơn của tôi đối với bạn là vô cùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome