Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无法

无法

wú fǎ

HSK 4

Nghĩa

  • không thể

Định nghĩa

没有办法;不能做某事。

Không có cách nào; không thể làm gì đó.

Cách dùng

用于表示某件事由于条件、能力或外在因素而无法实现或完成。后面常接动词或动词短语。

Dùng để biểu thị việc gì đó không thể thực hiện hoặc hoàn thành do điều kiện, khả năng hoặc yếu tố bên ngoài. Thường theo sau là động từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 这个问题我无法解决。 (Vấn đề này tôi không thể giải quyết.)
  • 2 他无法按时到达。 (Anh ấy không thể đến đúng giờ.)
  • 3 我们无法理解他的想法。 (Chúng tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh ta.)
  • 4 因为下雨,我们无法去爬山。 (Vì trời mưa, chúng tôi không thể đi leo núi.)
  • 5 她无法控制自己的情绪。 (Cô ấy không thể kiểm soát cảm xúc của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome