无理
wú lǐ
Nghĩa
- vô lý
- ngang ngược
Định nghĩa
指没有道理,不合情理;不讲道理。
Không có lý lẽ, không hợp tình hợp lý; không biết điều.
Cách dùng
常用于形容人的行为、要求或言论没有根据或不合逻辑。也用于短语如“无理取闹”。
Thường dùng để miêu tả hành vi, yêu cầu hoặc lời nói của ai đó không có căn cứ hoặc không hợp lô-gíc. Cũng dùng trong cụm từ như "vô lý gây rối" (无理取闹).
Ví dụ
- 1 他提出无理的要求,被大家拒绝了。 (Anh ta đưa ra yêu cầu vô lý và bị mọi người từ chối.)
- 2 你这样无理取闹,只会让大家更讨厌你。 (Bạn cứ vô lý gây rối như thế này, chỉ khiến mọi người càng ghét bạn thôi.)
- 3 他的行为很无理,完全不考虑别人的感受。 (Hành vi của anh ta rất vô lý, hoàn toàn không nghĩ đến cảm xúc của người khác.)
- 4 不要因为小事就无理地发脾气。 (Đừng vì chuyện nhỏ mà vô lý cáu gắt.)
- 5 这种无理的要求,我们绝对不能接受。 (Yêu cầu vô lý kiểu này, chúng tôi tuyệt đối không thể chấp nhận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản