Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无疑

无疑

wú yí

HSK 6

Nghĩa

  • chắc chắn
  • không nghi ngờ gì

Định nghĩa

表示没有疑问,肯定如此。

Biểu thị không có nghi ngờ, khẳng định là như vậy.

Cách dùng

副词,常用于句首或动词前,强调某件事的真实性或必然性。

Trạng từ, thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ, nhấn mạnh tính chân thực hoặc tất yếu của sự việc.

Ví dụ

  • 1 他无疑是这次比赛的最佳选手。(Anh ấy chắc chắn là vận động viên xuất sắc nhất trong cuộc thi này.)
  • 2 这无疑是一个巨大的挑战。(Đây chắc chắn là một thách thức to lớn.)
  • 3 无疑,环境保护是我们面临的重要问题。(Không nghi ngờ gì, bảo vệ môi trường là vấn đề quan trọng chúng ta đối mặt.)
  • 4 她的成功无疑跟她多年的努力分不开。(Thành công của cô ấy chắc chắn không thể tách rời khỏi sự nỗ lực nhiều năm của cô ấy.)
  • 5 这无疑会带来很多好处。(Điều này chắc chắn sẽ mang lại nhiều lợi ích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome