无知
wú zhī
Nghĩa
- thiếu hiểu biết
- dốt nát
Định nghĩa
指没有知识,不懂事理。有时也指天真单纯。
Nghĩa là thiếu kiến thức, không hiểu sự đời. Đôi khi cũng chỉ sự ngây thơ, trong sáng.
Cách dùng
多用作形容词,也可用作名词。常作谓语或定语,表示对某事物不了解或缺乏常识。可指知识、道理、情况等,常与“对”搭配表示在某方面无知。
Thường dùng làm tính từ, cũng có thể làm danh từ. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị sự không hiểu biết hoặc thiếu hiểu biết về một sự vật nào đó. Có thể chỉ kiến thức, đạo lý, tình huống... Thường kết hợp với 'đối với' để chỉ sự thiếu hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
- 1 他对自己所犯的错误一无所知。 (Anh ấy hoàn toàn không biết gì về lỗi lầm của mình.)
- 2 我们不能因为无知而犯同样的错误。 (Chúng ta không thể vì thiếu hiểu biết mà phạm phải sai lầm tương tự.)
- 3 年少无知,所以容易受到欺骗。 (Tuổi trẻ thiếu hiểu biết, nên dễ bị lừa gạt.)
- 4 他承认自己对电脑技术很无知。 (Anh ấy thừa nhận mình rất thiếu hiểu biết về công nghệ máy tính.)
- 5 无知不是罪恶,但拒绝学习才是。 (Vô tri không phải là tội, nhưng từ chối học hỏi mới là tội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản