Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无私

无私

wú sī

HSK 7–9

Nghĩa

  • không vị kỷ
  • quên mình

Định nghĩa

无私指没有私心,不考虑个人利益,全心全意为他人或集体着想。

Vô tư là không có lòng ích kỷ, không tính toán lợi ích cá nhân, toàn tâm toàn ý nghĩ cho người khác hoặc tập thể.

Cách dùng

无私常用作形容词,用来形容人的品质,可以作定语或谓语,常与‘精神’、‘奉献’、‘帮助’等词搭配。

Vô tư thường dùng làm tính từ, mô tả phẩm chất con người, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường kết hợp với các từ như 'tinh thần', 'cống hiến', 'giúp đỡ' v.v.

Ví dụ

  • 1 他是一位无私的志愿者,总是默默奉献。 (Anh ấy là một tình nguyện viên vô tư, luôn thầm lặng cống hiến.)
  • 2 她的无私精神感动了所有人。 (Tinh thần vô tư của cô ấy đã làm cảm động tất cả mọi người.)
  • 3 我们应该学习他无私帮助别人的品质。 (Chúng ta nên học hỏi phẩm chất vô tư giúp đỡ người khác của anh ấy.)
  • 4 无私的爱是最伟大的爱。 (Tình yêu vô tư là tình yêu vĩ đại nhất.)
  • 5 无私地分享了自己的知识。 (Anh ấy đã chia sẻ kiến thức của mình một cách vô tư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản