无穷
wú qióng
Nghĩa
- vô tận
- vô cùng
Định nghĩa
没有穷尽;没有限度。
Không có cùng tận; không có giới hạn.
Cách dùng
形容词,表示数量、范围、程度等极大,无法穷尽。可用于修饰力量、智慧、宇宙、可能性等抽象事物。
Tính từ, biểu thị số lượng, phạm vi, mức độ v.v. cực kỳ lớn, không thể cùng tận. Có thể dùng để bổ nghĩa cho sức mạnh, trí tuệ, vũ trụ, khả năng v.v. những sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 宇宙是无穷的,人类探索的脚步永不停歇。 (Vũ trụ là vô tận, bước chân khám phá của con người không bao giờ dừng lại.)
- 2 知识的力量是无穷的,它能改变一个人的命运。 (Sức mạnh của tri thức là vô cùng, nó có thể thay đổi số phận một con người.)
- 3 他的想象力无穷,总能有新奇的点子。 (Trí tưởng tượng của anh ấy vô tận, luôn có những ý tưởng mới lạ.)
- 4 面对困难,我们要有无穷的勇气去克服。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần có lòng dũng cảm vô hạn để vượt qua.)
- 5 大自然的奥秘无穷,等待着我们去发现。 (Những bí ẩn của tự nhiên là vô cùng, đang chờ đợi chúng ta khám phá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản