Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无线

无线

wú xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • không dây
  • vô tuyến

Định nghĩa

指没有导线连接的通信方式,利用电磁波信号进行信息传输。比如无线网络、无线电话等。

Chỉ phương thức truyền thông không cần dây dẫn, sử dụng sóng điện từ để truyền tải thông tin. Ví dụ như mạng không dây, điện thoại không dây, v.v.

Cách dùng

通常用作形容词,修饰名词,表示该设备或技术不需要物理线缆连接。常用于现代技术词汇,如无线网络、无线充电、无线耳机等。有时也可作名词,指无线通信系统。

Thường được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị thiết bị hoặc công nghệ đó không cần kết nối dây cáp vật lý. Thường xuất hiện trong các thuật ngữ công nghệ hiện đại như mạng không dây, sạc không dây, tai nghe không dây, v.v. Đôi khi cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hệ thống truyền thông không dây.

Ví dụ

  • 1 现在我们家里都使用无线上网。 (Hiện nay nhà chúng tôi đều sử dụng mạng không dây để lên mạng.)
  • 2 这款手机支持无线充电功能。 (Chiếc điện thoại này hỗ trợ chức năng sạc không dây.)
  • 3 无线耳机越来越流行了。 (Tai nghe không dây ngày càng phổ biến.)
  • 4 在咖啡馆里,你可以免费使用无线网络。 (Trong quán cà phê, bạn có thể sử dụng mạng không dây miễn phí.)
  • 5 无线鼠标用起来很方便。 (Chuột không dây sử dụng rất tiện lợi.)
  • 6 未来的通信将更多地依赖无线技术。 (Truyền thông trong tương lai sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ không dây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome