Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无缘

无缘

wú yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • không có duyên
  • không có cơ hội

Định nghĩa

没有缘分;没有机会。也指没有原因(用于“无缘无故”)。佛教中指没有因缘条件。

Không có duyên phận; không có cơ hội. Cũng chỉ không có nguyên do (dùng trong “vô duyên vô cớ”). Trong Phật giáo chỉ không có nhân duyên điều kiện.

Cách dùng

多用于表示人与人之间没有相遇相知的缘分,或某人/某事与另一件事没有关联或不可能实现。常构成“无缘无故”表示毫无理由。

Thường dùng để chỉ giữa người với người không có duyên gặp gỡ và quen biết, hoặc người/vật nào đó không liên quan đến việc khác hoặc không thể xảy ra. Thường kết hợp thành “vô duyên vô cớ” nghĩa là không có lý do.

Ví dụ

  • 1 我们虽然生活在一个城市,但一直无缘相见。 (Chúng ta tuy sống cùng một thành phố nhưng mãi không có duyên gặp nhau.)
  • 2 这次比赛我与冠军无缘。 (Trong cuộc thi này tôi không có duyên với chức vô địch.)
  • 3 无缘无故地发脾气。 (Anh ấy vô cớ nổi giận.)
  • 4 佛教认为诸法因缘生,无缘则无果。 (Phật giáo cho rằng các pháp do nhân duyên sinh, không có duyên thì không có quả.)
  • 5 我与音乐无缘,怎么学也学不好。 (Tôi không có duyên với âm nhạc, học thế nào cũng không giỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản