无耻
wú chǐ
Nghĩa
- vô liêm sỉ
- trơ trẽn
Định nghĩa
指不顾羞耻,做出违背道德或社会规范的事情。
Chỉ việc không biết xấu hổ, làm những điều trái với đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội.
Cách dùng
“无耻”常用于形容人的行为或品德,带有强烈的贬义。可以作定语修饰名词,也可作谓语或补语。
“无耻” thường dùng để miêu tả hành vi hoặc phẩm chất của con người, mang ý nghĩa chê bai mạnh mẽ. Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 这个人真是无耻,居然偷老人的钱。 (Người này thật vô sỉ, lại đi trộm tiền của ông lão.)
- 2 他为了升职做出如此无耻的事情,让人不齿。 (Anh ta vì thăng chức mà làm ra chuyện vô sỉ như vậy, khiến người ta khinh bỉ.)
- 3 无耻之徒总是颠倒黑白,混淆是非。 (Kẻ vô sỉ luôn đảo trắng thay đen, trộn lẫn đúng sai.)
- 4 面对这样无耻的行为,我们一定要坚决抵制。 (Đối mặt với hành vi vô sỉ như vậy, chúng ta nhất định phải kiên quyết bài trừ.)
- 5 你还有脸说这种话,真是无耻至极! (Anh còn mặt mũi nói lời như vậy, thật là vô sỉ đến cùng cực!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản