Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无聊

无聊

wú liáo

HSK 4

Nghĩa

  • chán
  • nhàm chán

Định nghĩa

指感到没意思、空虚,或事物无意义、令人厌倦。

Có nghĩa là cảm thấy chán chường, trống rỗng, hoặc sự vật vô nghĩa, gây nhàm chán.

Cách dùng

作形容词,可描写人感到无事可做、不感兴趣,也可描写内容、活动等缺乏趣味。

Được dùng làm tính từ, có thể miêu tả người cảm thấy không có gì làm, không hứng thú, cũng có thể miêu tả nội dung, hoạt động thiếu thú vị.

Ví dụ

  • 1 周末在家真无聊。 (Cuối tuần ở nhà thật chán.)
  • 2 这部电影很无聊,我差点睡着了。 (Bộ phim này rất nhàm chán, tôi suýt ngủ mất.)
  • 3 他觉得很无聊,就出去散步了。 (Anh ấy cảm thấy chán nên đi dạo.)
  • 4 别再问这种无聊的问题了。 (Đừng hỏi mấy câu hỏi vô vị nữa.)
  • 5 一个人旅行有时候也会觉得无聊。 (Du lịch một mình đôi khi cũng thấy chán.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản