Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无能

无能

wú néng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bất tài
  • kém cỏi

Định nghĩa

没有能力;不能干什么。常用来形容人缺乏才能或没有办法处理事情。

Không có năng lực; không thể làm được gì. Thường dùng để hình dung người thiếu tài năng hoặc không có cách xử lý sự việc.

Cách dùng

用作形容词,可作谓语或定语。可单独使用,也可构成‘无能为力’等词组。语气较强,有时带有贬义。

Dùng như tính từ, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ. Có thể dùng riêng, cũng có thể tạo thành các cụm từ như '无能为力'. Sắc thái mạnh, đôi khi mang nghĩa xấu.

Ví dụ

  • 1 大家批评他无能,他却不肯努力。 (Mọi người chê trách anh ta vô năng, nhưng anh ta không chịu cố gắng.)
  • 2 无能的人往往会把责任推给别人。 (Người vô năng thường đổ trách nhiệm cho người khác.)
  • 3 这个经理太无能,导致公司亏损。 (Vị giám đốc này quá vô năng, khiến công ty thua lỗ.)
  • 4 他并不是无能,只是缺少经验。 (Anh ấy không phải là vô năng, chỉ là thiếu kinh nghiệm.)
  • 5 面对困难,我们不能自暴自弃,承认自己无能。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể tự chán nản và thừa nhận mình vô năng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản