Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无能为力

无能为力

wú néng wéi lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • bất lực
  • lực bất tòng tâm

Định nghĩa

指没有能力去做某事或无法解决问题,也形容陷入困境而无法摆脱。

Chỉ không có khả năng làm việc gì đó hoặc không thể giải quyết vấn đề, cũng diễn tả tình trạng rơi vào hoàn cảnh khó khăn mà không thể thoát ra.

Cách dùng

常作谓语、定语,用于描述个人或群体面对困难、任务时缺乏力量或办法,带有无奈、遗憾的语气。

Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, để mô tả cá nhân hoặc tập thể thiếu sức mạnh hoặc biện pháp khi đối mặt với khó khăn, nhiệm vụ, mang sắc thái bất lực, tiếc nuối.

Ví dụ

  • 1 面对自然灾害,人类有时会感到无能为力。 (Đối mặt với thiên tai, con người đôi khi cảm thấy bất lực.)
  • 2 他很想帮助朋友,但自己的经济条件也有限,实在无能为力。 (Anh ấy rất muốn giúp bạn, nhưng điều kiện kinh tế của bản thân cũng hạn chế, thật sự không thể làm gì được.)
  • 3 这个问题太复杂了,我也无能为力,只能靠你自己去解决。 (Vấn đề này quá phức tạp, tôi cũng bất lực, chỉ có thể dựa vào chính bạn để giải quyết.)
  • 4 面对亲人的离去,再高超的医术也无能为力。 (Trước sự ra đi của người thân, dù y thuật cao siêu đến đâu cũng bất lực.)
  • 5 如果你不愿意改变,那任何人都会对你的处境无能为力。 (Nếu bạn không muốn thay đổi, thì bất kỳ ai cũng bất lực trước hoàn cảnh của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản