Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无辜

无辜

wú gū

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô tội
  • oan

Định nghĩa

没有罪;没有过错。也指无辜的人。

Không có tội; không có lỗi. Cũng chỉ người vô tội.

Cách dùng

常作形容词,用于形容人、行为或事物没有过错,也可作名词指无辜的人。

Thường dùng như tính từ, để miêu tả người, hành vi hoặc sự việc không có lỗi, cũng có thể dùng như danh từ để chỉ người vô tội.

Ví dụ

  • 1 他是无辜的,请放了他。 (Anh ấy vô tội, xin hãy thả anh ấy ra.)
  • 2 那个孩子无辜的眼神让人心疼。 (Ánh mắt vô tội của đứa trẻ đó khiến người ta xót xa.)
  • 3 在这场战争中,许多无辜的平民失去了生命。 (Trong cuộc chiến này, nhiều thường dân vô tội đã mất mạng.)
  • 4 不要伤害无辜。 (Đừng làm hại người vô tội.)
  • 5 他被误判为有罪,但实际上他是无辜的。 (Anh ấy bị kết án oan, nhưng thực ra anh ấy vô tội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản