无限
wú xiàn
Nghĩa
- vô hạn
- vô tận
Định nghĩa
指没有穷尽,没有限制,没有边界。
Chỉ sự không có cùng, không có giới hạn, không có biên giới.
Cách dùng
常用于形容数量、空间、时间、可能性等没有限制,也可以用于抽象事物,如能力、潜力、爱等。可作定语或谓语。
Thường dùng để miêu tả số lượng, không gian, thời gian, khả năng v.v. không có giới hạn, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như năng lực, tiềm năng, tình yêu. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 宇宙是无限的。 (Vũ trụ là vô hạn.)
- 2 人的潜力是无限的。 (Tiềm năng của con người là vô hạn.)
- 3 这种设计有无限的可能性。 (Thiết kế này có vô số khả năng.)
- 4 他对音乐有着无限的热爱。 (Anh ấy có tình yêu vô hạn với âm nhạc.)
- 5 在无限的天空下,我们感到自由。 (Dưới bầu trời vô hạn, chúng tôi cảm thấy tự do.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.