无非
wú fēi
Nghĩa
- chẳng qua là
- chỉ là
Định nghĩa
无非是一个副词,表示“不过如此”、“仅仅是”的意思,强调所说的事物没有超出某个范围。
"无非" là một phó từ, nghĩa là "chỉ là", "chẳng qua là", nhấn mạnh rằng sự vật được nói đến không nằm ngoài một phạm vi nào đó.
Cách dùng
用于表达“只是”、“不过”的意思,常用来排除其他可能性,说明情况没有别的解释。多用于书面语和正式场合。
Được dùng để diễn đạt ý "chỉ là", "chẳng qua là", thường loại trừ các khả năng khác, nói rõ tình huống không có giải thích nào khác. Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng.
Ví dụ
- 1 他说的无非是些客气话。 (Anh ấy nói chẳng qua chỉ là những lời khách sáo.)
- 2 这个问题无非有两种解决办法。 (Vấn đề này chẳng qua chỉ có hai cách giải quyết.)
- 3 所谓的成功,无非是努力的结果。 (Cái gọi là thành công, chẳng qua là kết quả của sự nỗ lực.)
- 4 他无非想找个借口而已。 (Anh ta chẳng qua chỉ muốn tìm một cái cớ mà thôi.)
- 5 学习汉语,无非需要多听多说。 (Học tiếng Trung, chẳng qua cần nghe nhiều nói nhiều.)
- 6 她无非是担心你。 (Cô ấy chẳng qua là lo lắng cho bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản