Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 无须

无须

wú xū

HSK 7–9

Nghĩa

  • không cần
  • khỏi phải

Định nghĩa

无须表示不需要,不必,用于说明某事不必要做。

“无须” nghĩa là không cần, không cần thiết, dùng để nói rằng việc gì đó không cần phải làm.

Cách dùng

常用于书面语,后面接动词或动词短语,表示“不用、不必”。比“不用”稍显正式。也写作“无需”。

Thường dùng trong văn viết, sau nó là động từ hoặc cụm động từ, biểu thị “không cần, không phải”. Hơi trang trọng hơn “不用”. Cũng viết là “无需”.

Ví dụ

  • 1 这件事你无须担心。 (Chuyện này bạn không cần lo lắng.)
  • 2 无须多言,我明白你的意思。 (Không cần nói nhiều, tôi hiểu ý bạn.)
  • 3 无须预约,直接来就行。 (Không cần đặt hẹn, cứ đến trực tiếp là được.)
  • 4 无须为此道歉。 (Bạn không cần xin lỗi vì việc này.)
  • 5 无须排队,可以网上办理。 (Không cần xếp hàng, có thể làm trực tuyến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản