既
jì
Nghĩa
- vừa... vừa
- đã
Định nghĩa
“既”是一个连词,常与“又”、“也”等搭配使用,表示两种情况同时存在;也可表示“既然”的意思,用于推论;古汉语中还可作副词,意为“已经”。
“既” là một liên từ, thường được dùng với “又”, “也” để biểu thị hai tình huống đồng thời tồn tại; cũng có thể mang nghĩa “既然” (vì đã) để suy luận; trong cổ Hán ngữ còn là phó từ, nghĩa là “đã, rồi”.
Cách dùng
“既”在现代汉语中主要作为连词使用,多与“又”、“也”、“且”等搭配,构成“既……又……”、“既……也……”、“既……且……”的结构,表示两个动作或状态同时发生或存在。此外,“既”也可作为“既然”的简略形式,用于因果复句,提出前提,引出结论。在古汉语或成语中,“既”常作副词,表示“已经”。
“既” trong tiếng Hán hiện đại chủ yếu dùng làm liên từ, thường kết hợp với “又”, “也”, “且” tạo thành cấu trúc “既……又……”, “既……也……”, “既……且……” để biểu thị hai hành động hoặc trạng thái xảy ra hoặc tồn tại đồng thời. Ngoài ra, “既” cũng có thể là dạng rút gọn của “既然”, dùng trong câu nhân quả, nêu điều kiện tiên quyết rồi suy ra kết luận. Trong cổ Hán ngữ hoặc thành ngữ, “既” thường làm phó từ, nghĩa là “đã, rồi”.
Ví dụ
- 1 他既聪明又努力。 (Anh ấy vừa thông minh lại vừa chăm chỉ.)
- 2 这个计划既省钱又省时。 (Kế hoạch này vừa tiết kiệm tiền vừa tiết kiệm thời gian.)
- 3 你既来了,就多坐一会儿吧。 (Đã đến rồi thì ngồi thêm một lúc đi.)
- 4 既没有证据,就不能定罪。 (Đã không có bằng chứng thì không thể kết tội.)
- 5 这项工作既有挑战性,也很有意义。 (Công việc này vừa có tính thách thức, vừa rất ý nghĩa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.