Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 既然

既然

jì rán

HSK 4

Nghĩa

  • đã... thì

Định nghĩa

连词,表示先提出一个已经成为事实或前提的情况,然后在这个前提下进行推理或得出结论。常与“就、也、还”等搭配使用。

Liên từ, biểu thị việc nêu ra một tình huống đã trở thành sự thật hoặc là tiền đề, sau đó trên cơ sở đó suy luận hoặc đưa ra kết luận. Thường kết hợp với “就, 也, 还” v.v.

Cách dùng

既然”用于复句的前一分句,引出事实或理由,后一分句常用“就、也、还”等呼应,表示根据前面的情况推出后面的结论或行为。注意“既然”强调的是“已经如此”,而不是假设。

既然” dùng trong phân câu đầu của câu phức, nêu ra sự thật hoặc lý do, phân câu sau thường dùng “就, 也, 还” để hô ứng, biểu thị căn cứ vào tình huống phía trước để suy ra kết luận hoặc hành động phía sau. Lưu ý “既然” nhấn mạnh “đã như vậy”, chứ không phải giả định.

Ví dụ

  • 1 既然你来了,我们就开始吧。 (Vì bạn đã đến, chúng ta bắt đầu thôi.)
  • 2 既然天气不好,就别出门了。 (Vì thời tiết không tốt, đừng ra ngoài nữa.)
  • 3 既然你已经决定了,我就不再多说了。 (Vì bạn đã quyết định, tôi không nói thêm nữa.)
  • 4 既然大家都同意,这个方案就通过了。 (Vì mọi người đều đồng ý, phương án này đã được thông qua.)
  • 5 既然他不想去,我们也可以自己去。 (Vì anh ấy không muốn đi, chúng ta cũng có thể tự đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản