日
rì
Nghĩa
- ngày
- mặt trời
Định nghĩa
日,指太阳;也指白天、一天、日期,或者表示‘每天’的意思。
Mặt trời; cũng chỉ ban ngày, một ngày, ngày tháng, hoặc biểu thị 'hàng ngày'.
Cách dùng
日 是一个常用汉字,可作名词,表示太阳、白天、一昼夜;也可用于复合词中,如‘日期’、‘日常’等;在‘星期日’中表示星期天。
日 là một chữ Hán thông dụng, có thể làm danh từ, biểu thị mặt trời, ban ngày, một ngày đêm; cũng dùng trong từ ghép như '日期' (ngày tháng), '日常' (hàng ngày); trong '星期日' biểu thị Chủ nhật.
Ví dụ
- 1 今天是个好日子。 (Hôm nay là một ngày tốt lành.)
- 2 日出时分,我们出发了。 (Lúc mặt trời mọc, chúng tôi xuất phát.)
- 3 每日需要喝足够的水。 (Mỗi ngày cần uống đủ nước.)
- 4 今天是星期日。 (Hôm nay là Chủ nhật.)
- 5 日常工作中,我们要保持耐心。 (Trong công việc hàng ngày, chúng ta cần giữ sự kiên nhẫn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.