日前
rì qián
Nghĩa
- mấy hôm trước
- hôm nọ
Định nghĩa
表示几天前,指离现在不久的一个时间点之前。常用于正式或书面语。
Biểu thị vài ngày trước, chỉ một thời điểm trước thời điểm hiện tại không lâu. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Cách dùng
通常作时间状语,用于句首或动词前,说明动作发生在几天前。常见于新闻报道、公文、正式声明等场合。
Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng ở đầu câu hoặc trước động từ, diễn tả hành động xảy ra vài ngày trước. Phổ biến trong tin tức, công văn, tuyên bố chính thức.
Ví dụ
- 1 日前,中国政府发布了新的经济政策。 (Mấy ngày trước, chính phủ Trung Quốc đã ban hành chính sách kinh tế mới.)
- 2 他日前已经完成了任务。 (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ cách đây vài ngày.)
- 3 日前,该公司宣布将扩大生产规模。 (Mấy ngày trước, công ty này tuyên bố sẽ mở rộng quy mô sản xuất.)
- 4 我们日前见过一面。 (Chúng tôi đã gặp nhau một lần cách đây vài ngày.)
- 5 日前,学校举办了一场讲座。 (Mấy ngày trước, trường học đã tổ chức một buổi thuyết trình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản