Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 日历

日历

rì lì

HSK 5

Nghĩa

  • lịch
  • tờ lịch

Định nghĩa

日历是表示日期和节气的表格或册子,通常按年、月、日排列,用来查看日期。

Lịch là bảng hoặc cuốn sổ ghi ngày tháng và tiết khí, thường được sắp xếp theo năm, tháng, ngày để tra cứu ngày tháng.

Cách dùng

日历一般用作名词,指记载年、月、日、星期、节气的物品,可以是纸质或电子形式。常用于日常询问日期、安排计划等场景。

Lịch thường dùng làm danh từ, chỉ vật ghi năm, tháng, ngày, thứ, tiết khí, có thể dạng giấy hoặc điện tử. Thường dùng trong các tình huống hàng ngày như hỏi ngày tháng, sắp xếp kế hoạch.

Ví dụ

  • 1 我买了一本新的日历挂在墙上。 (Tôi đã mua một cuốn lịch mới treo trên tường.)
  • 2 日历上显示今天是星期五。 (Trên lịch hiển thị hôm nay là thứ Sáu.)
  • 3 请把会议日期记在日历上。 (Hãy ghi ngày họp vào lịch.)
  • 4 这个日历设计得很精美。 (Cuốn lịch này được thiết kế rất đẹp.)
  • 5 手机上的日历可以提醒我重要的事情。 (Lịch trên điện thoại có thể nhắc tôi những việc quan trọng.)
  • 6 明年的日历已经出版了。 (Lịch năm sau đã được phát hành rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản