Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 日后

日后

rì hòu

HSK 6

Nghĩa

  • sau này
  • mai sau

Định nghĩa

指将来,以后的时间。

Chỉ thời gian trong tương lai, về sau.

Cách dùng

用于表示从现在起之后的某个时间,常作时间状语,多用于书面语或正式场合。

Dùng để biểu thị một thời điểm nào đó sau hiện tại, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, hay dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 日后我们一定要好好报答你。 (Sau này chúng tôi nhất định sẽ báo đáp anh thật tốt.)
  • 2 这个问题日后再说吧。 (Vấn đề này sau này hẵng nói.)
  • 3 日后多多关照。 (Sau này mong được giúp đỡ nhiều.)
  • 4 他承诺日后会回来。 (Anh ấy hứa sau này sẽ quay lại.)
  • 5 日后的事情谁也说不准。 (Chuyện sau này ai mà biết được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản