Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 日复一日

日复一日

rì fù yī rì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngày qua ngày

Định nghĩa

形容日子一天接一天地过去,重复不断,也指时光流逝。

Diễn tả ngày này tiếp nối ngày kia, lặp đi lặp lại không ngừng, cũng chỉ sự trôi qua của thời gian.

Cách dùng

常用来描述时间的重复和延续,表示日子一天天地过去,多用于形容单调、漫长的过程或坚持做某事,在句中可作状语或独立使用。

Thường dùng để miêu tả sự lặp lại và tiếp diễn của thời gian, biểu thị ngày ngày trôi qua, thường dùng để diễn tả quá trình đơn điệu, kéo dài hoặc sự kiên trì làm việc gì đó, trong câu có thể làm trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Ví dụ

  • 1 日复一日地工作,从不休息。 (Anh ấy ngày này qua ngày khác làm việc, không bao giờ nghỉ ngơi.)
  • 2 日复一日,年复一年,他坚持学习汉语。 (Ngày lại ngày, năm lại năm, anh ấy kiên trì học tiếng Trung.)
  • 3 生活就是这样日复一日地重复着。 (Cuộc sống cứ lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác như vậy.)
  • 4 日复一日地练习钢琴,终于取得了好成绩。 (Cô ấy luyện tập piano ngày này qua ngày khác, cuối cùng đạt được kết quả tốt.)
  • 5 日复一日,他对这份工作感到厌倦。 (Ngày qua ngày, anh ấy cảm thấy chán ngán với công việc này.)
  • 6 我们日复一日地等待着消息。 (Chúng tôi ngày ngày chờ đợi tin tức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản