Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 日夜

日夜

rì yè

HSK 6

Nghĩa

  • ngày đêm
  • suốt ngày đêm

Định nghĩa

日夜指白天和黑夜,也比喻整天整夜、连续不断。

Ngày đêm có nghĩa là ban ngày và ban đêm, cũng ví như cả ngày lẫn đêm, liên tục không ngừng.

Cách dùng

常用于表示时间上的连续,或形容某人或某事物一直处于某种状态。可作名词或状语。

Thường dùng để chỉ sự liên tục về thời gian, hoặc miêu tả ai đó hay sự vật nào đó luôn ở một trạng thái nào đó. Có thể làm danh từ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 日夜不停地工作。 (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ cả ngày lẫn đêm.)
  • 2 边防战士日夜守卫着祖国。 (Chiến sĩ biên phòng ngày đêm canh giữ Tổ quốc.)
  • 3 日夜思念远方的亲人。 (Cô ấy ngày đêm nhớ thương người thân ở xa.)
  • 4 这里的机器日夜轰鸣。 (Máy móc ở đây gầm rú cả ngày lẫn đêm.)
  • 5 经过日夜奋战,他们终于完成了任务。 (Sau ngày đêm chiến đấu, cuối cùng họ đã hoàn thành nhiệm vụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản