Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 日子

日子

rì zi

HSK 4

Nghĩa

  • ngày
  • cuộc sống

Định nghĩa

指日期或时间;也指生活或生计。

Chỉ ngày tháng hoặc thời gian; cũng chỉ cuộc sống hoặc sinh kế.

Cách dùng

常用于表示某个具体的日子、时间的流逝,或者人的日常生活状况。

Thường dùng để chỉ một ngày cụ thể, sự trôi qua của thời gian, hoặc tình trạng cuộc sống hàng ngày của con người.

Ví dụ

  • 1 今天是个好日子,我们一起去庆祝吧!(Hôm nay là một ngày tốt lành, chúng ta cùng đi ăn mừng nhé!)
  • 2 日子过得真快,一转眼就过去了三年。(Thời gian trôi qua thật nhanh, chớp mắt đã ba năm trôi qua.)
  • 3 他们现在过上了好日子,再也不愁吃穿了。(Bây giờ họ đã có cuộc sống tốt đẹp, không còn lo cơm ăn áo mặc nữa.)
  • 4 她每天都在数着日子,盼着儿子早日回来。(Cô ấy mỗi ngày đều đếm từng ngày, mong con trai sớm trở về.)
  • 5 一个人在外地打拼,日子虽然辛苦,但也充实。(Một mình nơi đất khách quê người, cuộc sống tuy vất vả nhưng cũng thật đầy đủ.)
  • 6 我们要珍惜现在的日子,不要虚度光阴。(Chúng ta phải trân trọng cuộc sống hiện tại, đừng lãng phí thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản