日常
rì cháng
Nghĩa
- hằng ngày
- thường ngày
Định nghĩa
指平时、平常的日子或事物;在日常生活中的。
Chỉ những ngày thường, bình thường; những sự vật, hoạt động trong cuộc sống hằng ngày.
Cách dùng
作定语或状语,常用来修饰活动、事物、情况等,表示“日常的、平时的”。也可以作名词,指日常生活。
Dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, thường bổ nghĩa cho hoạt động, sự vật, tình huống, mang nghĩa 'hằng ngày, thường ngày'. Cũng có thể làm danh từ, chỉ cuộc sống thường nhật.
Ví dụ
- 1 日常工作中,我经常要用电脑。 (Trong công việc hằng ngày, tôi thường phải dùng máy tính.)
- 2 她的日常很规律,每天早上七点起床。 (Cuộc sống thường ngày của cô ấy rất đều đặn, mỗi sáng bảy giờ dậy.)
- 3 这是日常生活中的小事,不必太在意。 (Đây là chuyện nhỏ trong cuộc sống đời thường, không cần quá để tâm.)
- 4 我学会了做几道日常菜。 (Tôi đã học làm vài món ăn hằng ngày.)
- 5 日常锻炼对身体很有好处。 (Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.